Câu lệnh if-else trong JavaScript
Trần Thị Vân
- 1087
- 23/08/2025
Chức năng của Câu lệnh if-else trong JavaScript
Câu lệnh if-else trong JavaScript dùng để xét điều kiện của biến truyền vào, nếu thỏa điều kiện sẽ thực hiện hành động, nếu không thỏa điều kiện sẽ có thông báo hoặc trả về một hành động nào đó.
Code Câu lệnh if-else trong JavaScript
Câu lệnh if trong JavaScript
<script>
var tuoi = 35;
if(tuoi>17){
document.write("Đã đủ 18 tuổi! <br>");
}
if(tuoi>17)
document.write("Đã đủ 18 tuổi! <br>");
</script>
if(điều kiện) {thực hiện code}: Nếu giá trị của biến thỏa điều kiện thì thực hiện đoạn code.
Kết quả:
Đã đủ 18 tuổi!
Đã đủ 18 tuổi!
Câu lệnh if else trong JavaScript
<script>
var tuoi = 15;
if(tuoi>17){
document.write("Đã đủ 18 tuổi! <br>");
}else{
document.write("Chưa đủ 18 tuổi! <br>");
}
if(tuoi>17)
document.write("Đã đủ 18 tuổi! <br>");
else
document.write("Chưa đủ 18 tuổi! <br>");
</script>
if(điều kiện) {thực hiện code}else{thực hiện code sau}: Nếu giá trị của biến thỏa điều kiện thì thực hiện đoạn code, ngược lại thực hiện đoạn code sau.
Kết quả:
Chưa đủ 18 tuổi!
Chưa đủ 18 tuổi!
Câu lệnh if-elseif-else trong JavaScript
<script>
var url = "blog";
if(url=="lien-he"){
document.write("Bạn đang ở trang lien-he");
}else if (url=="thiet-ke-web"){
document.write("Bạn đang ở trang thiet-ke-web");
}else if (url=="blog"){
document.write("Bạn đang ở trang blog");
}else{
document.write("Bạn đang ở trang chủ");
}
</script>
Kết quả:
Bạn đang ở trang blog
Câu lệnh if else lồng nhau trong JavaScript
<script>
var tuoi = 15;
if(tuoi>0){
if(tuoi>17){
document.write("Đã đủ 18 tuổi! <br>");
}else{
document.write("Chưa đủ 18 tuổi! <br>");
}
}else{
document.write("Số tuổi phải lớn hơn 0! <br>");
}
</script>
Kết quả:
Chưa đủ 18 tuổi!
Ứng Dụng If Else Trong Các Tình Huống Thực Tế
Trong JavaScript, if else phát huy hiệu quả khi chương trình cần đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế. Thay vì chỉ kiểm tra một điều kiện đơn giản, bạn có thể dùng cấu trúc này để xác định hành động phù hợp trong từng trường hợp.
Kiểm Tra Điều Kiện Trước Khi Thực Hiện Hành Động
Một cách sử dụng phổ biến là kiểm tra dữ liệu trước khi thực hiện một thao tác. Ví dụ, chương trình có thể xác định người dùng đã nhập đầy đủ thông tin hay chưa rồi mới tiếp tục xử lý.
let username = "webmoi";
if (username) {
console.log("Có thể tiếp tục xử lý.");
} else {
console.log("Vui lòng nhập tên người dùng.");
}
Cách này giúp hạn chế việc xử lý dữ liệu không hợp lệ và làm cho luồng hoạt động của chương trình rõ ràng hơn.
Xử Lý Nhiều Trường Hợp Với Các Điều Kiện Khác Nhau
Khi có nhiều khả năng cần xử lý, else if cho phép chương trình lần lượt kiểm tra từng điều kiện. JavaScript sẽ thực hiện nhánh đầu tiên có điều kiện đúng và bỏ qua các nhánh còn lại.
let score = 8;
if (score >= 9) {
console.log("Xuất sắc");
} else if (score >= 7) {
console.log("Khá");
} else if (score >= 5) {
console.log("Trung bình");
} else {
console.log("Cần cố gắng thêm");
}
Với cách viết này, thứ tự các điều kiện rất quan trọng. Nên đặt những trường hợp cụ thể hoặc mức điều kiện cao hơn trước để tránh một điều kiện rộng hơn làm chương trình bỏ qua các trường hợp phía sau.
Kết Hợp If Else Với Toán Tử Logic Trong JavaScript
Trong các tình huống phức tạp hơn, if else có thể kết hợp với toán tử &&, || và ! để kiểm tra nhiều yếu tố cùng lúc.
let age = 22;
let hasAccount = true;
if (age >= 18 && hasAccount) {
console.log("Có thể sử dụng dịch vụ.");
} else {
console.log("Chưa đáp ứng điều kiện.");
}
Cách kết hợp này đặc biệt hữu ích khi một hành động phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Tuy nhiên, nên giữ biểu thức điều kiện đủ rõ ràng để dễ đọc và thuận tiện khi cần thay đổi logic về sau.
Lời kết
Cảm ơn các bạn đã tham khảo bài viết Câu lệnh if-else trong JavaScript.
- 0 Bình luận
Email, Điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *