Lệnh switch case trong JavaScript

Lệnh switch case trong JavaScript
Lệnh switch case trong JavaScript

Chức năng của Lệnh switch case trong JavaScript

Lệnh switch case trong JavaScript dùng để xét nhiều điều kiện cùng một lúc, nếu thỏa điều kiện thì sẽ chạy đoạn code thuộc điều kiện đó hoặc chuyển hướng về url của trường hợp đó, nếu không thỏa điều kiện nào thì đưa về trường hợp mặc định.

Code Lệnh switch case trong JavaScript

<script>
var url  = "blog";
switch (url)
{
    case "lien-he" : 
        document.write("Đang ở trang lien-he! <br>"); 
        break;
    case "thiet-ke-web" :
        document.write("Đang ở trang thiet-ke-web! <br>"); 
        break;
    case "blog" :
        document.write("Đang ở trang blog! <br>"); 
        break;
     case "hosting" :
        document.write("Đang ở trang hosting! <br>"); 
        break;
    default :
        document.write("Đang ở trang chủ! <br>"); 
}
</script>

url: Biến cần kiểm tra.

switch (url){}: Đưa biến vào kiểm tra.

case: Xét biến thuộc trường hợp nào thì chạy code trường hợp đó.

break: Dừng kiểm tra vì đã có trường hợp có giá trị bằng với biến đưa vào.

default: Nếu không có trường hợp nào thỏa thì chạy đoạn code của trường hợp mặc định.

Kết quả:

Đang ở trang blog!

Chạy Thử

Cách sử dụng switch case hiệu quả trong JavaScript

switch case phát huy hiệu quả khi chương trình cần kiểm tra một giá trị với nhiều trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, không phải tình huống nào cũng nên dùng cấu trúc này. Việc chọn đúng cách triển khai giúp mã JavaScript dễ đọc, dễ sửa và hạn chế những lỗi logic không đáng có.

Khi nào nên dùng switch case thay cho if else?

Nên cân nhắc switch case khi cần so sánh cùng một biến hoặc biểu thức với nhiều giá trị cố định. Cách viết này thường trực quan hơn một chuỗi dài các điều kiện if else, đặc biệt khi mỗi trường hợp tương ứng với một lựa chọn rõ ràng.

Ngược lại, if else phù hợp hơn khi điều kiện cần kiểm tra có dạng khoảng giá trị, kết hợp nhiều phép so sánh hoặc sử dụng các toán tử như >, , &&||.

let role = "admin";

switch (role) {
    case "admin":
        console.log("Quản trị viên");
        break;
    case "editor":
        console.log("Biên tập viên");
        break;
    case "user":
        console.log("Người dùng");
        break;
    default:
        console.log("Vai trò không xác định");
}

Trong ví dụ trên, việc lựa chọn hành động dựa trên từng giá trị cụ thể của role khiến switch case dễ theo dõi hơn so với việc tạo nhiều nhánh điều kiện liên tiếp.

Cách kết hợp nhiều case trong cùng một trường hợp

Có thể đặt nhiều case liên tiếp trước một đoạn lệnh để những giá trị khác nhau cùng thực hiện một xử lý. Đây là cách hữu ích khi các lựa chọn có cùng kết quả và không cần viết lại mã nhiều lần.

let day = 6;

switch (day) {
    case 6:
    case 7:
        console.log("Cuối tuần");
        break;
    default:
        console.log("Ngày trong tuần");
}

Ở đây, cả giá trị 67 đều dẫn đến cùng một kết quả. Không đặt break giữa hai case giúp chương trình tiếp tục đi xuống và thực thi phần xử lý chung.

Cách viết này nên được sử dụng khi các trường hợp thực sự có cùng logic. Nếu mỗi giá trị cần xử lý khác nhau, nên tách riêng để mã nguồn dễ đọc và tránh nhầm lẫn.

Những lỗi thường gặp khi viết switch case

Một lỗi phổ biến là quên break sau khi xử lý một case. Khi đó, JavaScript có thể tiếp tục thực thi các case phía sau cho đến khi gặp break hoặc kết thúc cấu trúc switch. Hiện tượng này có thể tạo ra kết quả khác với dự kiến.

let status = "success";

switch (status) {
    case "success":
        console.log("Thành công");
    case "error":
        console.log("Có lỗi xảy ra");
}

Trong trường hợp trên, sau khi chạy case "success", chương trình vẫn tiếp tục chạy phần của case "error" vì không có break. Nếu không chủ động sử dụng cơ chế chạy xuyên case, mỗi trường hợp cần được kết thúc đúng vị trí.

Một lỗi khác là bỏ qua default khi dữ liệu đầu vào có khả năng xuất hiện giá trị ngoài dự kiến. Việc bổ sung default giúp chương trình có phương án xử lý rõ ràng khi không có case nào phù hợp.

Ngoài ra, cần chú ý giá trị được so sánh trong switch. Các case nên được viết chính xác theo kiểu dữ liệu và giá trị mà biểu thức trả về để tránh kết quả không như mong muốn.

Lời kết

Cảm ơn các bạn đã tham khảo bài viết Lệnh switch case trong JavaScript.

  • 0 Bình luận
Trần Thị Vân | Content Creator Web Mới
Trần Thị Vân
Trần Thị Vân là Content Creator tại Web Mới, phụ trách nghiên cứu, biên soạn nội dung và chia sẻ kiến thức về website, SEO, lập trình cùng các xu hướng công nghệ
Đánh giá
Chia sẻ nội dung đánh giá của bạn về Lệnh switch case trong JavaScript
Email, Điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Đánh giá của bạn
Tên *
Email
Số điện thoại *
Bình luận, Hỏi đáp
Yêu Cầu Báo Giá
Gửi trang web mẫu cần làm theo, chúng tôi sẽ báo giá đến bạn từ Email (tanlucit09@gmail.com - Bùi Tấn Lực) hoặc Zalo (Lực IT - 0398259259) !