Hàm every() trong JavaScript
Trần Thị Vân
- 1005
- 28/08/2025
Chức năng của Hàm every() trong JavaScript
Hàm every() trong JavaScript dùng để kiểm tra tất cả các phần tử trong một mảng có thỏa một điều kiện đưa ra hay không, nếu thỏa hết thì trả về true, nếu có một trong số đó không thỏa thì trả về false.
Code Hàm every() trong JavaScript
Hàm every() dùng function trong JavaScript
var mang = [2,4,6,8];
document.write(mang.every(soDuong)); // Kết quả: true
// Kiểm tra các phần tử trong mảng đều có giá trị dương hay không
function soDuong(phantu) {
return phantu> 0;
}
<script>
document.write("<b>Kiểm tra các phần tử trong mảng đều có giá trị dương hay không</b><br>");
var mang = [2,4,6,8];
document.write(mang.every(soDuong)+"<br>"); // Kết quả: true
// Kiểm tra các phần tử trong mảng đều có giá trị dương hay không
function soDuong(phantu) {
return phantu> 0;
}
document.write("<b>Kiểm tra các phần tử trong mảng đều chia hết cho 2 hay không</b><br>");
var manghai = [2,4,6,8];
document.write(manghai.every(chiaHet)+"<br>"); // Kết quả: true
// Kiểm tra các phần tử trong mảng đều chia hết cho 2 hay không
function chiaHet(phantu) {
return phantu % 2 ==0;
}
document.write("<b>Kiểm tra các phần tử trong mảng đều lớn hơn 17 hay không</b><br>");
var mangba = [17,16,20,21];
document.write(mangba.every(trenMuoiTam)) // Kết quả: false
// Kiểm tra các phần tử trong mảng đều lớn hơn 17 hay không
function trenMuoiTam(phantu) {
return phantu > 17;
}
</script>
Kết quả:
Kiểm tra các phần tử trong mảng đều có giá trị dương hay không
true
Kiểm tra các phần tử trong mảng đều chia hết cho 2 hay không
true
Kiểm tra các phần tử trong mảng đều lớn hơn 17 hay không
false
Hàm every() không dùng function trong JavaScript
var mang = [2,4,6,8];
// Kiểm tra các phần tử trong mảng đều có giá trị dương hay không
document.write(mang.every(phantu => phantu > 0)); // Kết quả: true
<script>
document.write("<b>Kiểm tra các phần tử trong mảng đều có giá trị dương hay không</b><br>");
var mang = [2,4,6,8];
// Kiểm tra các phần tử trong mảng đều có giá trị dương hay không
document.write(mang.every(phantu => phantu > 0)+"<br>"); // Kết quả: true
document.write("<b>Kiểm tra các phần tử trong mảng đều chia hết cho 2 hay không</b><br>");
var manghai = [2,4,6,8];
// Kiểm tra các phần tử trong mảng đều chia hết cho 2 hay không
document.write(manghai.every(phantu => phantu % 2 ==0)+"<br>"); // Kết quả: true
document.write("<b>Kiểm tra các phần tử trong mảng đều lớn hơn 17 hay không</b><br>");
var mangba = [17,16,20,21];
// Kiểm tra các phần tử trong mảng đều lớn hơn 17 hay không
document.write(mangba.every(phantu => phantu > 17)) // Kết quả: false
</script>
Kết quả:
Kiểm tra các phần tử trong mảng đều có giá trị dương hay không
true
Kiểm tra các phần tử trong mảng đều chia hết cho 2 hay không
true
Kiểm tra các phần tử trong mảng đều lớn hơn 17 hay không
false
Ứng dụng hàm every() trong JavaScript vào thực tế
Hàm every() đặc biệt hữu ích khi cần xác nhận rằng toàn bộ phần tử trong mảng đều thỏa mãn một điều kiện. Thay vì tự viết vòng lặp và biến cờ để theo dõi kết quả, bạn có thể biểu diễn trực tiếp yêu cầu kiểm tra trong một câu lệnh ngắn gọn.
Cách dùng này phù hợp với nhiều tình huống như kiểm tra danh sách dữ liệu hợp lệ, xác nhận điều kiện trước khi xử lý hoặc kiểm tra trạng thái của nhiều đối tượng cùng lúc.
Kiểm tra tất cả phần tử trong mảng có đáp ứng điều kiện
Điểm mạnh của every() là khả năng dừng kiểm tra ngay khi gặp một phần tử không đạt yêu cầu. Chẳng hạn, khi cần xác định tất cả điểm số trong một danh sách có từ 5 trở lên, chỉ cần đặt điều kiện tương ứng vào hàm callback.
const scores = [8, 7, 9, 6, 5];
const isValid = scores.every(score => score >= 5);
console.log(isValid);
Kết quả là true vì mọi phần tử đều thỏa mãn điều kiện. Nếu chỉ một giá trị không đạt, kết quả sẽ chuyển thành false. Cơ chế này giúp mã nguồn dễ đọc hơn khi yêu cầu nghiệp vụ mang ý nghĩa “tất cả phải đạt”.
Kết hợp every() với dữ liệu từ biểu mẫu
Trong các biểu mẫu có nhiều trường dữ liệu, every() có thể dùng để kiểm tra nhanh một nhóm giá trị trước khi cho phép gửi hoặc lưu dữ liệu. Ví dụ, một danh sách trường bắt buộc có thể được kiểm tra để đảm bảo không có trường nào bị bỏ trống.
const fields = ["Nguyễn Văn A", "example@email.com", "0123456789"];
const isComplete = fields.every(field => field.trim() !== "");
if (isComplete) {
console.log("Dữ liệu hợp lệ");
} else {
console.log("Vui lòng nhập đầy đủ thông tin");
}
Cách triển khai này đặc biệt hữu ích khi số lượng trường có thể thay đổi. Thay vì kiểm tra từng trường bằng nhiều điều kiện if, chỉ cần duy trì một mảng dữ liệu và một quy tắc kiểm tra chung.
Tuy nhiên, every() chỉ cho biết toàn bộ dữ liệu có vượt qua điều kiện hay không. Nếu cần xác định chính xác trường nào đang bị lỗi để hiển thị thông báo cho người dùng, nên kết hợp thêm phương thức xử lý mảng phù hợp.
Lời kết
Cảm ơn các bạn đã tham khảo bài viết Hàm every() trong JavaScript.
- 0 Bình luận
Email, Điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *