Phương thức startsWith() trong JavaScript
Trần Thị Vân
- 969
- 31/08/2025
Chức năng của Phương thức startsWith() trong JavaScript
Phương thức startsWith() trong JavaScript dùng để kiểm tra xem một chuỗi con có nằm ở vị trí đầu tiên của chuỗi gốc hay không, hoặc kiểm tra chuỗi con có nằm ở vị trí bắt đầu được chỉ định hay không, nếu có sẽ trả về true, không sẽ trả về false, phương thức này phân biệt chữ hoa và chữ thường.
Cú pháp của Phương thức startsWith() trong JavaScript
chuoigoc.startsWith("chuoicon");
chuoicon: là chuỗi con cần kiểm tra xem có nằm ở đầu chuỗi hay không.
chuoigoc.startsWith("chuoicon",vitribatdau);
vitribatdau: là vị trí bắt đầu cần kiểm tra, tham số này thay đổi bằng các con số.
chuoicon: là chuỗi con cần kiểm tra xem có bắt đầu từ vị trí bắt đầu cần kiểm tra hay không.
Code Phương thức startsWith() trong JavaScript
<script>
var chuoigoc = "Web Mới xin chào quý khách";
// Kiểm tra chuỗi gốc có bắt đầu bằng chuỗi 'Web' không
document.write("<b>// Kiểm tra chuỗi gốc có bắt đầu bằng chuỗi 'Web' không</b><br>");
var ketqua = chuoigoc.startsWith("Web"); // Kết quả: true
document.write(ketqua+"<br>");
// Kiểm tra chuỗi gốc có bắt đầu bằng chuỗi 'web' không
document.write("<b>// Kiểm tra chuỗi gốc có bắt đầu bằng chuỗi 'web' không</b><br>");
var ketquahai = chuoigoc.startsWith("web"); // Kết quả: false (Vì chữ thường khác chữ hoa)
document.write(ketquahai+"<br>");
// Kiểm tra chuỗi gốc, bắt đầu từ vị trí thứ 8, có bắt đầu bằng chuỗi 'xin' không
document.write("<b>// Kiểm tra chuỗi gốc, bắt đầu từ vị trí thứ 8, có bắt đầu bằng chuỗi 'xin' không</b><br>");
var ketquaba = chuoigoc.startsWith("xin",8); // Kết quả: true
document.write(ketquaba+"<br>");
// Kiểm tra chuỗi gốc có bắt đầu bằng chuỗi 'chào' không
document.write("<b>// Kiểm tra chuỗi gốc có bắt đầu bằng chuỗi 'chào' không</b><br>");
var ketquabon = chuoigoc.startsWith("chào"); // Kết quả: false
document.write(ketquabon+"<br>");
</script>
Kết quả:
// Kiểm tra chuỗi gốc có bắt đầu bằng chuỗi 'Web' không
true
// Kiểm tra chuỗi gốc có bắt đầu bằng chuỗi 'web' không
false
// Kiểm tra chuỗi gốc, bắt đầu từ vị trí thứ 8, có bắt đầu bằng chuỗi 'xin' không
true
// Kiểm tra chuỗi gốc có bắt đầu bằng chuỗi 'chào' không
false
Khi nào nên sử dụng phương thức startsWith() trong JavaScript?
startsWith() phù hợp khi cần xác định một chuỗi có bắt đầu bằng một giá trị cụ thể hay không. Phương thức này trả về true nếu phần đầu chuỗi khớp với giá trị cần tìm và false nếu không khớp.
Trong thực tế, startsWith() thường được dùng để kiểm tra dữ liệu trước khi xử lý, lọc chuỗi theo tiền tố hoặc xây dựng các điều kiện dựa trên nội dung đầu chuỗi.
Kiểm tra tiền tố của chuỗi trước khi xử lý dữ liệu
Khi dữ liệu đầu vào có một tiền tố mang ý nghĩa riêng, có thể dùng startsWith() để kiểm tra nhanh trước khi thực hiện bước tiếp theo. Cách này giúp điều kiện rõ ràng và dễ đọc hơn.
Ví dụ, kiểm tra một đường dẫn có bắt đầu bằng /admin hay không:
const path = "/admin/users";
if (path.startsWith("/admin")) {
console.log("Khu vực quản trị");
}
Phương pháp này hữu ích khi xử lý đường dẫn, mã định danh, tên tệp hoặc những chuỗi có quy ước tiền tố cố định. Thay vì tìm giá trị ở bất kỳ vị trí nào, startsWith() chỉ tập trung vào phần bắt đầu của chuỗi nên thể hiện đúng mục đích kiểm tra.
Kết hợp startsWith() với điều kiện trong JavaScript
startsWith() có thể kết hợp với các câu lệnh điều kiện để đưa ra cách xử lý khác nhau tùy loại dữ liệu. Đây là trường hợp thường gặp khi phân loại chuỗi theo tiền tố.
Ví dụ:
const fileName = "image-banner.jpg";
if (fileName.startsWith("image-")) {
console.log("Đây là tệp hình ảnh");
} else {
console.log("Loại tệp khác");
}
Cách viết này giúp điều kiện ngắn gọn và dễ hiểu, đặc biệt khi ứng dụng có nhiều nhóm dữ liệu được nhận diện bằng tiền tố. Khi cần kiểm tra nhiều trường hợp, có thể kết hợp startsWith() với if...else hoặc các biểu thức điều kiện phù hợp.
Phân biệt startsWith() với includes() và indexOf()
Mặc dù startsWith(), includes() và indexOf() đều có thể dùng để kiểm tra nội dung chuỗi, mục đích sử dụng của chúng không giống nhau.
| Phương thức | Mục đích chính |
|---|---|
| startsWith() | Kiểm tra chuỗi có bắt đầu bằng giá trị chỉ định hay không. |
| includes() | Kiểm tra một giá trị có xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trong chuỗi. |
| indexOf() | Tìm vị trí xuất hiện đầu tiên của một giá trị trong chuỗi. |
Chẳng hạn, với chuỗi "JavaScript", startsWith("Java") trả về true vì giá trị cần tìm nằm ngay đầu chuỗi. Trong khi đó, includes("Script") cũng trả về true dù giá trị nằm ở phía sau.
Vì vậy, nếu yêu cầu chỉ là xác định phần đầu chuỗi có khớp hay không, startsWith() là lựa chọn trực tiếp và dễ hiểu hơn. Nếu cần tìm một đoạn văn bản ở bất kỳ vị trí nào thì includes() phù hợp hơn, còn indexOf() nên được dùng khi cần biết chính xác vị trí xuất hiện.
Lời kết
Cảm ơn các bạn đã tham khảo bài viết Phương thức startsWith() trong JavaScript.
- 0 Bình luận
Email, Điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *